Trước khi mua hay phối tháp Milwaukee Packout, biết kích thước và mã từng dòng giúp bạn chọn đúng và ước lượng không gian. Điểm mấu chốt: mọi hộp full-size dùng chung một "footprint" (chiều dài × rộng ~56 × 41 cm) nên xếp chồng và khoá vào nhau được — chỉ khác chiều cao và công năng. Bài viết tổng hợp bảng tra cứu đầy đủ. Cập nhật tháng 7/2026.

Footprint chung — chìa khoá của hệ xếp chồng
Các hộp Packout full-size (thùng, ngăn kéo, hộp tổ chức, tote, crate) đều có mặt đáy/nắp cùng cỡ ~56 × 41 cm (≈22.1 × 16.2 inch). Nhờ vậy bất kỳ hộp nào cũng đặt lên hộp nào và khoá cleat vào nhau. Dòng Compact có footprint nhỏ hơn, dùng để xếp chồng với nhau hoặc đặt gọn trong tote/crate. Khi phối tháp, bạn chỉ cần quan tâm chiều cao mỗi hộp để tính tổng chiều cao tháp.
Bảng tra cứu dòng full-size
| Nhóm | Tên dòng | Mã | Đặc điểm / kích thước | Ghi chú sức chứa |
|---|---|---|---|---|
| Thùng chứa | Thùng nhỏ (Tool Box) | 8424 | Footprint chuẩn, thấp | Đồ nghề cơ bản |
| Thùng lớn (Large Tool Box) | 8425 | ~56 × 41 × 28 cm; trong ~50 × 34 × 22 cm | ~45 kg | |
| Thùng XL | 8426 | Cao/rộng hơn, chứa máy lớn | Đồ nhiều | |
| Thùng có bánh xe | 8462 | Hộp đế + bánh xe địa hình + tay kéo | Tải kéo ~113 kg cả tháp | |
| Tủ ngăn kéo di động | Rolling Tool Chest | 8460 | Xe đẩy khung lớn có ngăn | Trạm di động |
| Ngăn kéo | Thùng 2 ngăn kéo | 8442 | Footprint chuẩn | Vật tư phân loại |
| Thùng 3 ngăn kéo | 8443 | Footprint chuẩn | Nhiều loại đồ nhỏ | |
| Thùng 4 ngăn kéo | 8444 | Footprint chuẩn, cao | Kho vật tư mini | |
| Hộp tổ chức | Organizer | 8430 | Nắp trong, ô rời tháo được | Ốc vít, đầu bít |
| Deep Organizer | 8446 | Sâu hơn organizer thường | Vật tư cao | |
| Mang vác | Tote 15" / 20" | 8315 / 8322 | Miệng rộng, quai xách | Dụng cụ tay |
| Crate | 8440 | Sọt mở, thành cao | Đồ to/dài |
Kích thước là số đo ngoài xấp xỉ; con số chính xác có thể chênh nhẹ theo phiên bản thị trường. Xem giải thích từng dòng ở các loại thùng Packout, thùng ngăn kéo và hộp tổ chức Packout.
Bảng dòng Compact & khay
| Tên dòng | Mã | Công dụng |
|---|---|---|
| Compact Organizer | 8435 | Hộp tổ chức nhỏ, footprint compact |
| Low-Profile Organizer | 8431 | Hộp tổ chức mỏng, dẹp |
| Low-Profile Compact Organizer | 8436 | Nhỏ + mỏng, đồ vụn |
| Divider Tray (khay chia) | 8430/8431/8435/8436 | Khay chia ô lắp trong thùng/tote |
Cách đọc size để chọn đúng
- Tính chiều cao tháp: cộng chiều cao các hộp bạn định xếp; đảm bảo lọt cốp xe/khoang chứa. Hộp bánh xe/tay kéo (8462) làm đế nên tính thêm phần khung.
- Nặng xuống dưới, nhẹ lên trên: đặt thùng chứa/ngăn kéo ở đáy, hộp tổ chức và khay ở trên.
- Full-size hay Compact: chọn full-size cho máy và dụng cụ chính; compact cho đồ vụn hoặc khi cần gọn.
- Sức chứa khối lượng: nhớ giới hạn tải kéo cả tháp ~113 kg (xem bài độ bền & tải trọng).
Xem thùng & phụ kiện Milwaukee Packout chính hãng, được tư vấn cấu hình tháp đúng nhu cầu:
Câu hỏi thường gặp
Thùng lớn Packout 8425 kích thước bao nhiêu?
Kích thước ngoài khoảng 56 × 41 × 28 cm (22.1 × 16.2 × 11.1 inch), lòng trong khoảng 50 × 34 × 22 cm, sức chứa tới ~45 kg đồ bên trong.
Các hộp Packout có cùng kích thước không?
Các hộp full-size dùng chung footprint đáy/nắp ~56 × 41 cm để xếp chồng và khoá vào nhau; chúng chỉ khác chiều cao và công năng. Dòng Compact có footprint nhỏ hơn.
Mã Packout đọc thế nào?
Mỗi dòng có một mã ngắn (ví dụ 8425 = thùng lớn, 8442 = 2 ngăn kéo, 8430 = organizer). Lưu ý mã có thể khác nhau giữa các thị trường; khi mua nên đối chiếu cả tên dòng lẫn mã trên bao bì cho khớp sản phẩm.
Làm sao biết tháp Packout có lọt cốp xe không?
Cộng chiều cao các hộp định xếp (kể cả phần khung hộp bánh xe nếu dùng làm đế), rồi so với chiều cao khoang chứa. Vì footprint đáy cố định ~56 × 41 cm nên bạn chỉ cần canh chiều cao và chiều dài khoang.
Nên chọn full-size hay compact?
Full-size cho dụng cụ và máy chính; compact cho đồ vụn, phụ kiện nhỏ hoặc khi cần một tháp gọn nhẹ mang theo. Nhiều người phối cả hai: full-size ở dưới, compact hoặc khay ở trên.
