Trước khi mua hay phối tháp Milwaukee Packout, biết kích thước và mã từng dòng giúp bạn chọn đúng và ước lượng không gian. Bảng dưới đây tra cứu theo mã sản phẩm chính thức của Milwaukee, kèm số đo do hãng công bố — và ghi rõ những mã hãng không công bố kích thước, để bạn biết chỗ nào phải tự đo. Cập nhật tháng 9/2026.

Packout xếp chồng nhờ ngàm khoá, không phải nhờ cùng kích thước
Đây là điểm hay bị hiểu sai nhất. Các hộp Packout ghép được với nhau nhờ hệ ngàm khoá tích hợp (locking cleats) trên nắp và đáy — không phải vì mọi hộp có chung một mặt bằng. Số đo do Milwaukee công bố cho thấy rõ:
| Mã | Dòng | Mặt bằng (rộng × sâu) |
|---|---|---|
| 48-22-8424 / 48-22-8425 | Tool Box / Large Tool Box | 22,1" × 16,2" (≈ 56,1 × 41,1 cm) |
| 48-22-8423 | XL Tool Box | 21,8" × 16,9" (≈ 55,4 × 42,9 cm) |
| 48-22-8430 | Organizer | 19,7" × 15,2" (≈ 50,0 × 38,6 cm) |
Nghĩa là hộp tổ chức hẹp hơn thùng đồ nghề khoảng 6,1 cm chiều rộng và 2,5 cm chiều sâu, và XL cũng lệch nhẹ so với thùng thường. Chúng vẫn khoá vào nhau bình thường, nhưng khi tính chỗ để trong cốp xe hay trên giá, đừng giả định mọi hộp cùng cỡ — hãy dùng số đo của đúng mã bạn mua.
Bảng tra cứu — thùng đồ nghề
| Dòng | Mã | Kích thước ngoài | Tải trọng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Compact Tool Box | 48-22-8422 | Milwaukee không công bố | 75 lbs (≈ 34 kg) | Kèm vách chia Quick-Adjust; IP65 |
| Tool Box | 48-22-8424 | 22,1" × 16,2" × 6,5" (≈ 56,1 × 41,1 × 16,5 cm) Lòng: 19,7" × 13,2" × 4,5" (≈ 50 × 33,5 × 11,4 cm) | 75 lbs (≈ 34 kg) | Mã duy nhất được công bố kích thước lòng thùng; IP65 |
| Large Tool Box | 48-22-8425 | 22,1" × 16,2" × 11,1" (≈ 56,1 × 41,1 × 28,2 cm) | 100 lbs (≈ 45 kg) | Bán chạy nhất; IP65 |
| XL Tool Box | 48-22-8423 | 21,8" × 16,9" × 15,5" (≈ 55,4 × 42,9 × 39,4 cm) | 100 lb (≈ 45 kg) | Cao nhất nhóm xách tay; IP65 |
| Rolling Tool Box | 48-22-8427 | Milwaukee không công bố; tay kéo cao 19,75" (≈ 50,2 cm) | 250 lbs (≈ 113 kg) | Bánh địa hình 9" (≈ 22,9 cm); IP65 |
| Rolling Tool Chest | 48-22-8428 | Milwaukee không công bố; khoang 35 gallon (≈ 132 lít) | 250 lbs (≈ 113 kg) | Bánh 9"; mặt nắp chồng đôi; chân chống nắp kim loại |
Lưu ý về mã dễ nhầm: 48-22-8426 cũng là một Rolling Tool Box của Milwaukee chứ không phải thùng XL, và hiện không nằm trong danh mục bán tại đây. Hai mã 48-22-8460 và 48-22-8462 không phải thùng đồ nghề — đó là thùng giữ nhiệt (cooler) 16-Quart và 40-Quart XL.
Bảng tra cứu — thùng ngăn kéo
| Dòng | Mã | Tải trọng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2-Drawer Tool Box | 48-22-8442 | — | Ray bi kim loại, thanh khoá ngăn kéo khi vận chuyển |
| 3-Drawer Tool Box | 48-22-8443 | 50 lbs (≈ 23 kg) | Kèm một bộ vách chia Quick-Adjust |
| 4-Drawer Tool Box | 48-22-8444 | — | Nhiều ngăn nhất, dùng như kho vật tư mini |
Milwaukee không công bố số đo ngoài cho nhóm ngăn kéo trên trang sản phẩm. Cách làm khay cho từng ngăn có trong bài khay ngăn kéo Packout 8442/8443/8444; vách chia rời là mã 48-22-8047.
Bảng tra cứu — hộp tổ chức
| Dòng | Mã | Kích thước | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Organizer | 48-22-8430 | Ngoài 19,7" × 15,2" × 4,6" (≈ 50,0 × 38,6 × 11,7 cm) Lòng: 18,0" × 12,0" × 3,9" (≈ 45,7 × 30,5 × 9,9 cm) | 10 ô rời (8 nhỏ + 2 lớn), nắp trong, IP65, khe giữa cho mũi/lưỡi dài |
| Deep Organizer | 48-22-8432 | Milwaukee không công bố | Ô sâu hơn, cho vật tư cao |
| Low-Profile Organizer | 48-22-8431 | Milwaukee không công bố | Bản mỏng, dẹp |
| Compact Organizer | 48-22-8435 | Milwaukee không công bố | 5 ô, mặt bằng compact |
| Compact Low-Profile Organizer | 48-22-8436 | Milwaukee không công bố | Nhỏ và mỏng, cho đồ vụn |
Đừng nhầm 8430 với 8435: 48-22-8430 là Organizer đủ cỡ với 10 ô; 48-22-8435 là Compact Organizer 5 ô, mặt bằng nhỏ hơn hẳn. Hai mã này hay bị gọi lẫn.
Bảng tra cứu — mang vác & sọt
| Dòng | Mã | Kích thước / sức chứa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 15" Tote | 48-22-8315 | Milwaukee không công bố | Túi xách miệng rộng |
| 20" Tote | 48-22-8320 | Milwaukee không công bố | Bản dài hơn |
| Crate (sọt) | 48-22-8440 | 16" × 13" × 9" lòng (≈ 40,6 × 33 × 22,9 cm); 1.872 cu.in (≈ 30,7 lít) | Tải 50 lbs (≈ 23 kg); có lỗ thoát nước, quai hai bên |
Lưu ý: 48-22-8322 không phải tote 20" — đó là 20" Tool Bag (túi đồ nghề). Tote 20" là mã 48-22-8320.
Khay và vách chia — đây mới là các mã "khay" thật
Nhiều bảng tra trên mạng gọi nhầm hộp tổ chức (8430/8431/8435/8436) là "khay chia". Thực ra khay và vách chia là nhóm mã riêng:
| Mã | Là gì | Dùng cho |
|---|---|---|
| 48-22-8045 | Packout Tool Tray — khay dụng cụ | Đặt trong thùng đồ nghề |
| 48-22-8029 | Attachment Ready Tray — khay gắn phụ kiện | Thùng đồ nghề Packout |
| 48-22-8047 | Vách chia cho thùng ngăn kéo | 8442 / 8443 / 8444 |
| 48-22-8040 | Vách chia cho sọt Crate | 48-22-8440 |
Cách chọn giữa khay chia nhựa và khay foam định hình có trong bài khay chia nhựa hay khay foam cho Packout.
Khay cho từng mã thùng
Mỗi mã thùng có hình học khoang khác nhau nên cách làm khay cũng khác. Xem bài riêng cho mã bạn đang dùng:
- Khay Packout 8425 — thùng lớn, sâu 28,2 cm
- Khay Packout 8424 — lòng 50 × 33,5 × 11,4 cm
- Khay Packout 8423 XL — cao 39,4 cm, chia ba tầng
- Khay Packout 8422 Compact — vách chia hay foam
- Khay Packout 8428 — thùng kéo, khoang 132 lít
Cách đọc size để chọn đúng
- Tính chiều cao tháp: cộng chiều cao từng hộp bạn định xếp rồi so với khoang chứa. Nếu dùng thùng kéo làm đế, nhớ cộng cả phần khung và bánh — riêng tay kéo của 48-22-8427 cao thêm khoảng 50,2 cm khi rút.
- Đừng giả định mọi hộp cùng mặt bằng. Thùng đồ nghề ≈ 56 × 41 cm, XL ≈ 55,4 × 42,9 cm, còn hộp tổ chức chỉ ≈ 50 × 38,6 cm.
- Nặng dưới, nhẹ trên: thùng chứa và ngăn kéo ở đáy, hộp tổ chức và khay ở trên.
- Tải trọng khác nhau theo mã: 75 lbs cho 8422/8424, 100 lbs cho 8425/8423, 250 lbs cho hai mã thùng kéo — đừng lấy con số của mã này áp cho mã khác.
- Muốn đặt khay thì phải tự đo lòng thùng, vì phần lớn mã không được công bố kích thước lòng. Cách đo có ở bài kích thước khay Packout & cách đo lòng thùng.
Xem thùng & phụ kiện Milwaukee Packout, được tư vấn cấu hình tháp đúng nhu cầu:
Xem thùng Packout → Đặt khay theo yêu cầu →
Tư vấn miễn phí qua hotline/Zalo 0997878787.
Nguồn số đo và tải trọng: trang sản phẩm chính thức của Milwaukee Tool (milwaukeetool.com), tra cứu tháng 9/2026. Số quy đổi sang cm là số làm tròn. Những mã ghi "Milwaukee không công bố" là các mã hãng chỉ đăng tính năng mà không đăng kích thước — với các mã này bạn nên tự đo trước khi mua khay.
Câu hỏi thường gặp
Thùng lớn Packout 8425 kích thước bao nhiêu?
Milwaukee công bố 48-22-8425 có kích thước ngoài 22,1" × 16,2" × 11,1", tức khoảng 56,1 × 41,1 × 28,2 cm, tải trọng 100 lbs (≈ 45 kg) và gioăng đạt IP65. Hãng không công bố kích thước lòng thùng cho mã này, nên nếu định đặt khay bạn cần tự đo.
Mã nào là thùng Packout XL?
Thùng XL là 48-22-8423 (PACKOUT XL Tool Box), kích thước 21,8" × 16,9" × 15,5" ≈ 55,4 × 42,9 × 39,4 cm. Mã 48-22-8426 là một Rolling Tool Box chứ không phải thùng XL — đây là chỗ hay nhầm.
Thùng Packout có bánh xe là mã nào?
Có hai mã: 48-22-8427 (Rolling Tool Box) và 48-22-8428 (Rolling Tool Chest), đều tải 250 lbs (≈ 113 kg) với bánh địa hình 9". Lưu ý 48-22-8460 và 48-22-8462 không phải thùng đồ nghề mà là thùng giữ nhiệt.
Các hộp Packout có cùng kích thước không?
Không. Chúng ghép được nhờ hệ ngàm khoá tích hợp chứ không phải nhờ cùng mặt bằng. Thùng đồ nghề 8424/8425 là 22,1" × 16,2", XL 8423 là 21,8" × 16,9", còn Organizer 8430 chỉ 19,7" × 15,2".
Deep Organizer của Packout là mã nào?
Là 48-22-8432 (PACKOUT Deep Organizer). Organizer thường là 48-22-8430 với 10 ô rời, còn Compact Organizer 5 ô là 48-22-8435.
Tote Packout 20 inch là mã nào?
Là 48-22-8320. Mã 48-22-8322 là 20" Tool Bag — túi đồ nghề, không phải tote.
Làm sao biết tháp Packout có lọt cốp xe không?
Cộng chiều cao từng hộp định xếp, cộng thêm phần khung và bánh nếu dùng thùng kéo làm đế, rồi so với chiều cao khoang. Vì mặt bằng các nhóm hộp không giống nhau, hãy lấy số đo của mã rộng nhất trong tháp để canh chiều dài và chiều rộng khoang.
